Cách viết chữ 阋 (xì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to argue, to quarrel · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 阋 |
|---|---|
| Pinyin | xì |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+960B |
Nghĩa tiếng Anh
- to argue
- to quarrel
Nghĩa: to argue, to quarrel · 11 nét
| Chữ Hán | 阋 |
|---|---|
| Pinyin | xì |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+960B |