Cách viết chữ 隰 (xí) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Xi, low, marshy land · 16 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 隰 |
|---|---|
| Pinyin | xí |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+96B0 |
Nghĩa tiếng Anh
- surname Xi
- low
- marshy land
Nghĩa: surname Xi, low, marshy land · 16 nét
| Chữ Hán | 隰 |
|---|---|
| Pinyin | xí |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+96B0 |