Cách viết chữ 渲 (xuàn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: wash (color) · 12 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 渲 |
|---|---|
| Pinyin | xuàn |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+6E32 |
Nghĩa tiếng Anh
- wash (color)
Nghĩa: wash (color) · 12 nét
| Chữ Hán | 渲 |
|---|---|
| Pinyin | xuàn |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+6E32 |