Cách viết chữ 谑 (xuè) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: joy, to joke, to banter · 11 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 谑
Thứ tự nét từng bước của chữ 谑

Luyện viết chữ 谑 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán谑
Pinyinxuè
Số nét11
UnicodeU+8C11

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 谑 →