Cách viết chữ 谑 (xuè) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: joy, to joke, to banter · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 谑 |
|---|---|
| Pinyin | xuè |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+8C11 |
Nghĩa tiếng Anh
- joy
- to joke
- to banter
- to tease
- to mock
- Taiwan pr. [nu:e4]
Nghĩa: joy, to joke, to banter · 11 nét
| Chữ Hán | 谑 |
|---|---|
| Pinyin | xuè |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+8C11 |