Cách viết chữ 杳 (yǎo) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: dark and quiet, disappear · 8 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 杳 |
|---|---|
| Pinyin | yǎo |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+6773 |
Nghĩa tiếng Anh
- dark and quiet
- disappear
Nghĩa: dark and quiet, disappear · 8 nét
| Chữ Hán | 杳 |
|---|---|
| Pinyin | yǎo |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+6773 |