Cách viết chữ 廴 (yǐn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: "long stride" radical in Chinese characters (Kangxi radical 54), occurring in 建, 延, 廷 etc · 2 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 廴 |
|---|---|
| Pinyin | yǐn |
| Số nét | 2 |
| Unicode | U+5EF4 |
Nghĩa tiếng Anh
- "long stride" radical in Chinese characters (Kangxi radical 54), occurring in 建, 延, 廷 etc