Cách viết chữ 彧 (yù) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: accomplished, elegant · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 彧 |
|---|---|
| Pinyin | yù |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+5F67 |
Nghĩa tiếng Anh
- accomplished
- elegant
Nghĩa: accomplished, elegant · 10 nét
| Chữ Hán | 彧 |
|---|---|
| Pinyin | yù |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+5F67 |