Cách viết chữ 徉 (yáng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to walk back and forth · 9 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 徉 |
|---|---|
| Pinyin | yáng |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+5F89 |
Nghĩa tiếng Anh
- to walk back and forth
Nghĩa: to walk back and forth · 9 nét
| Chữ Hán | 徉 |
|---|---|
| Pinyin | yáng |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+5F89 |