Cách viết chữ 怿 (yì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: pleased, rejoice · 8 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 怿 |
|---|---|
| Pinyin | yì |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+603F |
Nghĩa tiếng Anh
- pleased
- rejoice
Nghĩa: pleased, rejoice · 8 nét
| Chữ Hán | 怿 |
|---|---|
| Pinyin | yì |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+603F |