Cách viết chữ 恹 (yān) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: see 懨懨|恹恹[yan1 yan1] · 9 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 恹 |
|---|---|
| Pinyin | yān |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+6079 |
Nghĩa tiếng Anh
- see 懨懨|恹恹[yan1 yan1]
Nghĩa: see 懨懨|恹恹[yan1 yan1] · 9 nét
| Chữ Hán | 恹 |
|---|---|
| Pinyin | yān |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+6079 |