Cách viết chữ 彟 (yuē) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: see 武士彠|武士彟[Wu3 Shi4 huo4], old variant of 蒦[huo4] · 20 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 彟 |
|---|---|
| Pinyin | yuē (cũng đọc: huò) |
| Số nét | 20 |
| Unicode | U+5F5F |
Nghĩa tiếng Anh
- see 武士彠|武士彟[Wu3 Shi4 huo4]
- old variant of 蒦[huo4]