Cách viết chữ 彦 (yàn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: accomplished, elegant · 9 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 彦 |
|---|---|
| Pinyin | yàn |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+5F66 |
Nghĩa tiếng Anh
- accomplished
- elegant
Nghĩa: accomplished, elegant · 9 nét
| Chữ Hán | 彦 |
|---|---|
| Pinyin | yàn |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+5F66 |