Cách viết chữ 萤 (yíng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: firefly, glow-worm · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 萤 |
|---|---|
| Pinyin | yíng |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+8424 |
Nghĩa tiếng Anh
- firefly
- glow-worm
Nghĩa: firefly, glow-worm · 11 nét
| Chữ Hán | 萤 |
|---|---|
| Pinyin | yíng |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+8424 |