Cách viết chữ 萸 (yú) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: cornelian cherry · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 萸 |
|---|---|
| Pinyin | yú |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+8438 |
Nghĩa tiếng Anh
- cornelian cherry
Nghĩa: cornelian cherry · 11 nét
| Chữ Hán | 萸 |
|---|---|
| Pinyin | yú |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+8438 |