Cách viết chữ 庾 (yǔ) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Yu, name of a mountain · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 庾 |
|---|---|
| Pinyin | yǔ |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+5EBE |
Nghĩa tiếng Anh
- surname Yu
- name of a mountain
Nghĩa: surname Yu, name of a mountain · 11 nét
| Chữ Hán | 庾 |
|---|---|
| Pinyin | yǔ |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+5EBE |