Cách viết chữ 苲 (zhǎ) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: see 苲草[zha3 cao3] · 9 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 苲 |
|---|---|
| Pinyin | zhǎ |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+82F2 |
Nghĩa tiếng Anh
- see 苲草[zha3 cao3]
Nghĩa: see 苲草[zha3 cao3] · 9 nét
| Chữ Hán | 苲 |
|---|---|
| Pinyin | zhǎ |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+82F2 |