Cách viết chữ 蓁 (zhēn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: abundant, luxuriant vegetation · 13 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 蓁
Thứ tự nét từng bước của chữ 蓁

Luyện viết chữ 蓁 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán蓁
Pinyinzhēn
Số nét13
UnicodeU+84C1

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 蓁 →