Cách viết chữ 蕞 (zuì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to assemble, small · 15 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 蕞 |
|---|---|
| Pinyin | zuì |
| Số nét | 15 |
| Unicode | U+855E |
Nghĩa tiếng Anh
- to assemble
- small
Nghĩa: to assemble, small · 15 nét
| Chữ Hán | 蕞 |
|---|---|
| Pinyin | zuì |
| Số nét | 15 |
| Unicode | U+855E |