Cách viết chữ 栴 (zhān) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: see 栴檀[zhan1 tan2] · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 栴 |
|---|---|
| Pinyin | zhān |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+6834 |
Nghĩa tiếng Anh
- see 栴檀[zhan1 tan2]
Nghĩa: see 栴檀[zhan1 tan2] · 10 nét
| Chữ Hán | 栴 |
|---|---|
| Pinyin | zhān |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+6834 |