Cách viết chữ 桢 (zhēn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: evergreen shrub · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 桢 |
|---|---|
| Pinyin | zhēn |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+6862 |
Nghĩa tiếng Anh
- evergreen shrub
Nghĩa: evergreen shrub · 10 nét
| Chữ Hán | 桢 |
|---|---|
| Pinyin | zhēn |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+6862 |