AwakeLine
HSK
Pinyin
Luyện viết
Cách viết chữ 楨 (zhēn) — thứ tự nét chữ Hán
Hoạt ảnh thứ tự nét chữ Hán · 13 nét
Thứ tự nét từng bước của chữ 楨
Luyện viết chữ 楨 →
Thông tin chữ Hán
Chữ Hán
楨
Pinyin
zhēn
Số nét
13
Unicode
U+6968
Chữ Hán khác
榛
zhēn
榨
zhà
槜
zuì
槠
zhū
樁
zhuāng
樟
zhāng
樽
zūn
橥
zhū
櫛
zhì
櫫
zhū
止
zhǐ
正
zhèng
Tự viết chữ 楨 →