Cách viết chữ 榛 (zhēn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: hazel tree, Corylus heterophylla · 14 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 榛 |
|---|---|
| Pinyin | zhēn |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+699B |
Nghĩa tiếng Anh
- hazel tree
- Corylus heterophylla
Nghĩa: hazel tree, Corylus heterophylla · 14 nét
| Chữ Hán | 榛 |
|---|---|
| Pinyin | zhēn |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+699B |