Cách viết chữ 樟 (zhāng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: camphor, Cinnamonum camphara · 15 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 樟 |
|---|---|
| Pinyin | zhāng |
| Số nét | 15 |
| Unicode | U+6A1F |
Nghĩa tiếng Anh
- camphor
- Cinnamonum camphara
Nghĩa: camphor, Cinnamonum camphara · 15 nét
| Chữ Hán | 樟 |
|---|---|
| Pinyin | zhāng |
| Số nét | 15 |
| Unicode | U+6A1F |