Cách viết chữ 毡 (zhān) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: felt (fabric), variant of 氈|毡[zhan1] · 9 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 毡 |
|---|---|
| Pinyin | zhān |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+6BE1 |
Nghĩa tiếng Anh
- felt (fabric)
- variant of 氈|毡[zhan1]
Nghĩa: felt (fabric), variant of 氈|毡[zhan1] · 9 nét
| Chữ Hán | 毡 |
|---|---|
| Pinyin | zhān |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+6BE1 |