Cách viết chữ 洙 (zhū) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Zhu, name of a river · 9 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 洙 |
|---|---|
| Pinyin | zhū |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+6D19 |
Nghĩa tiếng Anh
- surname Zhu
- name of a river
Nghĩa: surname Zhu, name of a river · 9 nét
| Chữ Hán | 洙 |
|---|---|
| Pinyin | zhū |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+6D19 |