Cách viết chữ 浙 (zhè) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: abbr. for Zhejiang 浙江 province in east China, variant of 浙[Zhe4] · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 浙 |
|---|---|
| Pinyin | zhè |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+6D59 |
Nghĩa tiếng Anh
- abbr. for Zhejiang 浙江 province in east China
- variant of 浙[Zhe4]
Từ chứa chữ 浙
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 浙江 | zhè jiāng | Zhejiang province (Chekiang) in east China, abbr. 浙, capital Hangzhou 杭州 |
| 浙江省 | zhè jiāng shěng | Zhejiang Province (Chekiang) in east China, abbr. 浙[Zhe4], capital Hangzhou 杭州[Hang2 zhou1] |