Cách viết chữ 淄 (zī) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: black, name of a river · 11 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 淄
Thứ tự nét từng bước của chữ 淄

Luyện viết chữ 淄 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán淄
Pinyinzī
Số nét11
UnicodeU+6DC4

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 淄 →