Cách viết chữ 渍 (zì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to soak, to be stained, stain · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 渍 |
|---|---|
| Pinyin | zì |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+6E0D |
Nghĩa tiếng Anh
- to soak
- to be stained
- stain
- floodwater
Nghĩa: to soak, to be stained, stain · 11 nét
| Chữ Hán | 渍 |
|---|---|
| Pinyin | zì |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+6E0D |