Cách viết chữ 樽 (zūn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: goblet, bottle, wine-jar · 16 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 樽 |
|---|---|
| Pinyin | zūn |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+6A3D |
Nghĩa tiếng Anh
- goblet
- bottle
- wine-jar
- variant of 樽[zun1]
Nghĩa: goblet, bottle, wine-jar · 16 nét
| Chữ Hán | 樽 |
|---|---|
| Pinyin | zūn |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+6A3D |