Cách viết chữ 椥 (zhī) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: see 檳椥|槟椥[Bin1 zhi1] · 12 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 椥 |
|---|---|
| Pinyin | zhī |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+6925 |
Nghĩa tiếng Anh
- see 檳椥|槟椥[Bin1 zhi1]
Nghĩa: see 檳椥|槟椥[Bin1 zhi1] · 12 nét
| Chữ Hán | 椥 |
|---|---|
| Pinyin | zhī |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+6925 |