Cách viết chữ 楂 (zhā) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: fell trees, raft, to hew · 13 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 楂 |
|---|---|
| Pinyin | zhā (cũng đọc: chá) |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+6942 |
Nghĩa tiếng Anh
- fell trees
- raft
- to hew
- Chinese quince
- hawthorn
Nghĩa: fell trees, raft, to hew · 13 nét
| Chữ Hán | 楂 |
|---|---|
| Pinyin | zhā (cũng đọc: chá) |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+6942 |