Cách viết chữ 梓 (zǐ) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: Catalpa kaempferi, printing blocks · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 梓 |
|---|---|
| Pinyin | zǐ |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+6893 |
Nghĩa tiếng Anh
- Catalpa kaempferi
- printing blocks
Nghĩa: Catalpa kaempferi, printing blocks · 11 nét
| Chữ Hán | 梓 |
|---|---|
| Pinyin | zǐ |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+6893 |