Cách viết chữ 偵 (zhēn) — thứ tự nét chữ Hán

Hoạt ảnh thứ tự nét chữ Hán · 11 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 偵
Thứ tự nét từng bước của chữ 偵

Luyện viết chữ 偵 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán偵
Pinyinzhēn
Số nét11
UnicodeU+5075

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 偵 →