Cách viết chữ 冢 (zhǒng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: mound, burial mound, senior (i.e. eldest child or senior in rank) · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 冢 |
|---|---|
| Pinyin | zhǒng |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+51A2 |
Nghĩa tiếng Anh
- mound
- burial mound
- senior (i.e. eldest child or senior in rank)
- variant of 冢[zhong3]