Cách viết chữ 卒 (zú) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: variant of 卒[zu2], variant of 猝[cu4], soldier · 8 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 卒 |
|---|---|
| Pinyin | zú (cũng đọc: cù) |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+5352 |
Nghĩa tiếng Anh
- variant of 卒[zu2]
- variant of 猝[cu4]
- soldier
- servant
- to finish
- to die
Từ chứa chữ 卒
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 马前卒 | mǎ qián zú | lackey; errand boy |