Cách viết chữ 吱 (zhī) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: (onom.) creaking or groaning, (onom.) to squeak (of mice), to chirp or peep (of small birds) · 7 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 吱 |
|---|---|
| Pinyin | zhī (cũng đọc: zī) |
| Số nét | 7 |
| Unicode | U+5431 |
Nghĩa tiếng Anh
- (onom.) creaking or groaning
- (onom.) to squeak (of mice)
- to chirp or peep (of small birds)