Cách viết chữ 咒 (zhòu) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: variant of 咒[zhou4], incantation, magic spell · 8 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 咒 |
|---|---|
| Pinyin | zhòu |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+5492 |
Nghĩa tiếng Anh
- variant of 咒[zhou4]
- incantation
- magic spell
- curse
- malediction
- to revile
Từ chứa chữ 咒
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 诅咒 | zǔ zhòu | to curse |
| 咒骂 | zhòu mà | to damn; to curse |