Cách viết chữ 咤 (zhà) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: see 叱咤[chi4 zha4] · 9 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 咤 |
|---|---|
| Pinyin | zhà |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+54A4 |
Nghĩa tiếng Anh
- see 叱咤[chi4 zha4]
Nghĩa: see 叱咤[chi4 zha4] · 9 nét
| Chữ Hán | 咤 |
|---|---|
| Pinyin | zhà |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+54A4 |