Cách viết chữ 咂 (zā) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to sip, to smack one's lips, to taste · 8 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 咂 |
|---|---|
| Pinyin | zā |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+5482 |
Nghĩa tiếng Anh
- to sip
- to smack one's lips
- to taste
- to savor
Nghĩa: to sip, to smack one's lips, to taste · 8 nét
| Chữ Hán | 咂 |
|---|---|
| Pinyin | zā |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+5482 |