Cách viết chữ 吒 (zhà) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: used for the sound "zha" in certain names, variant of 咤[zha4] · 6 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 吒 |
|---|---|
| Pinyin | zhà (cũng đọc: zhā) |
| Số nét | 6 |
| Unicode | U+5412 |
Nghĩa tiếng Anh
- used for the sound "zha" in certain names
- variant of 咤[zha4]