Cách viết chữ 匝 (zā) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: circuit, to surround, to extend (everywhere) · 5 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 匝
Thứ tự nét từng bước của chữ 匝

Luyện viết chữ 匝 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán匝
Pinyinzā
Số nét5
UnicodeU+531D

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 匝 →