Cách viết chữ 圳 (zhèn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: (dialect) drainage ditch between fields (Taiwan pr. [zun4]), used in place names, notably 深圳[Shen1 zhen4] · 6 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 圳
Thứ tự nét từng bước của chữ 圳

Luyện viết chữ 圳 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán圳
Pinyinzhèn
Số nét6
UnicodeU+5733

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 圳 →