Cách viết chữ 缜 (zhěn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: fine and dense · 13 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 缜 |
|---|---|
| Pinyin | zhěn |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+7F1C |
Nghĩa tiếng Anh
- fine and dense
Nghĩa: fine and dense · 13 nét
| Chữ Hán | 缜 |
|---|---|
| Pinyin | zhěn |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+7F1C |