Cách viết chữ 铮 (zhēng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: clang of metals, small gong · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 铮 |
|---|---|
| Pinyin | zhēng |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+94EE |
Nghĩa tiếng Anh
- clang of metals
- small gong
Nghĩa: clang of metals, small gong · 11 nét
| Chữ Hán | 铮 |
|---|---|
| Pinyin | zhēng |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+94EE |