Cách viết chữ 铢 (zhū) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: twenty-fourth part of a tael (2 or 3 grams) · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 铢 |
|---|---|
| Pinyin | zhū |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+94E2 |
Nghĩa tiếng Anh
- twenty-fourth part of a tael (2 or 3 grams)
Nghĩa: twenty-fourth part of a tael (2 or 3 grams) · 11 nét
| Chữ Hán | 铢 |
|---|---|
| Pinyin | zhū |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+94E2 |