Cách viết chữ 辎 (zī) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: covered wagon, military supply wagon · 12 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 辎 |
|---|---|
| Pinyin | zī |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+8F8E |
Nghĩa tiếng Anh
- covered wagon
- military supply wagon
Nghĩa: covered wagon, military supply wagon · 12 nét
| Chữ Hán | 辎 |
|---|---|
| Pinyin | zī |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+8F8E |