Cách viết chữ 鄹 (zōu) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: name of a state, surname Zou · 16 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 鄹 |
|---|---|
| Pinyin | zōu |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+9139 |
Nghĩa tiếng Anh
- name of a state
- surname Zou
Nghĩa: name of a state, surname Zou · 16 nét
| Chữ Hán | 鄹 |
|---|---|
| Pinyin | zōu |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+9139 |