Cách viết chữ 跋 (bá) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: postscript, to trek across mountains · 12 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 跋
Thứ tự nét từng bước của chữ 跋

Luyện viết chữ 跋 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán跋
Pinyinbá
Số nét12
UnicodeU+8DCB

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 跋

TừPinyinNghĩa
跋涉bá shèto trudge; to trek

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 跋 →