Cách viết chữ 赑 (bì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: see 贔屭|赑屃[Bi4 xi4] · 12 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 赑 |
|---|---|
| Pinyin | bì |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+8D51 |
Nghĩa tiếng Anh
- see 贔屭|赑屃[Bi4 xi4]
Nghĩa: see 贔屭|赑屃[Bi4 xi4] · 12 nét
| Chữ Hán | 赑 |
|---|---|
| Pinyin | bì |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+8D51 |