Cách viết chữ 苄 (biàn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: benzyl (chemistry) · 7 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 苄 |
|---|---|
| Pinyin | biàn |
| Số nét | 7 |
| Unicode | U+82C4 |
Nghĩa tiếng Anh
- benzyl (chemistry)
Nghĩa: benzyl (chemistry) · 7 nét
| Chữ Hán | 苄 |
|---|---|
| Pinyin | biàn |
| Số nét | 7 |
| Unicode | U+82C4 |